Cách dùng "以后每天给净缘备饭" (yǐ hòu měi tiān gěi jìng yuán bèi fàn) trong hội thoại tiếng Trung
以后每天给净缘备饭
Sau này chuẩn bị cơm cho Tịnh Duyên hằng ngày.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:06
tāi胎
jì记
“vết bớt.”
LINE 0207:09
PLAYING SCENEyǐ以
hòu后
měi每
tiān天
gěi给
jìng净
yuán缘
bèi备
fàn饭
“Sau này chuẩn bị cơm cho Tịnh Duyên hằng ngày.”
LINE 0307:29
jìn进
qù去
ba吧
“Vào đi,”
Show Information