Cách dùng "有人私自交易迷情香" (yǒu rén sī zì jiāo yì mí qíng xiāng) trong hội thoại tiếng Trung
有人私自交易迷情香
có người lén giao dịch hương mê tình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:48
tīng听
wén闻
jiào教
fāng坊
jìn近
bàn半
nián年
“Nghe nói nửa năm gần đây, trong giáo phường”
LINE 0237:50
PLAYING SCENEyǒu有
rén人
sī私
zì自
jiāo交
yì易
mí迷
qíng情
xiāng香
“có người lén giao dịch hương mê tình.”
LINE 0337:53
nǐ你
kě可
tīng听
wén闻
cǐ此
shì事
“Cô có nghe về chuyện này chưa?”
Show Information