Cách dùng "在这个节骨眼上" (zài zhè ge jiē gǔ yǎn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
在这个节骨眼上
ở ngay thời khắc then chốt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:12
hǎo好
qiǎo巧
bù不
qiǎo巧
a啊
“Thật là trùng hợp,”
LINE 0222:14
PLAYING SCENEzài在
zhè这
ge个
jiē节
gǔ骨
yǎn眼
shàng上
“ở ngay thời khắc then chốt”
LINE 0322:16
bù不
zhī知
cóng从
nǎ哪
lǐ里
“không biết từ đâu xuất hiện”
Show Information