Cách dùng "早就烟消云散了" (zǎo jiù yān xiāo yún sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
早就烟消云散了
đã tan biến lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:25
nà那
diǎn点
qíng情
yì意
“chút tình cảm đó”
LINE 0212:28
PLAYING SCENEzǎo早
jiù就
yān烟
xiāo消
yún云
sàn散
le了
“đã tan biến lâu rồi.”
LINE 0312:36
wáng王
fēi妃
“Vương phi,”
Show Information