Cách dùng "这是你我之间的买卖" (zhè shì nǐ wǒ zhī jiān de mǎi mài) trong hội thoại tiếng Trung
这是你我之间的买卖
Đây là giao dịch giữa chúng ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:37
què却
shì是
zǒu走
rù入
le了
gèng更
dà大
de的
wēi危
xiǎn险
“(nhưng lại bước vào nguy hiểm lớn hơn.)”
LINE 0202:24
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nǐ你
wǒ我
zhī之
jiān间
de的
mǎi买
mài卖
“Đây là giao dịch giữa chúng ta,”
LINE 0302:29
bù不
néng能
ràng让
rèn任
hé何
rén人
zhī知
dào道
“không thể cho bất kỳ ai biết,”
Show Information