Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "那我可真高明" (nà wǒ kě zhēn gāo míng) trong hội thoại tiếng Trung

那我可真高明

nà wǒ kě zhēn gāo míng

thì tao giỏi thật đấy

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
30:00
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你也太看得起你自己了吧 拿你当棋子nǐ yě tài kàn de qǐ nǐ zì jǐ le ba ná nǐ dāng qí ziMày tự cao quá đấy nhé Dùng mày như quân cờ
2那我可真高明nà wǒ kě zhēn gāo míngthì tao giỏi thật đấy
3我能够算到你能抄我的日记wǒ néng gòu suàn dào nǐ néng chāo wǒ de rì jìTao mà tính được mày sẽ chép nhật ký của tao

More Clips From Episode

Total 67 clips (Page 1 of 4)
你说过你会修它一辈子的
HSK 6
0:03s
nǐ shuō guò nǐ huì xiū tā yī bèi zi deAnh đã nói sẽ sửa nó cả đời mà
柬埔寨咋不能查了
HSK 3
0:03s
jiǎn pǔ zhài zǎ bù néng chá leSao lại không điều tra được ở Campuchia?
经费你批呀 你去呀 你现在就去呗
HSK 7
0:03s
jīng fèi nǐ pī ya nǐ qù ya nǐ xiàn zài jiù qù beiKinh phí anh duyệt cho không? Thì anh đi đi. Anh đi ngay bây giờ đi.
这我找个中介 去趟柬埔寨也不是不行
HSK 5
0:03s
zhè wǒ zhǎo gè zhōng jiè qù tàng jiǎn pǔ zhài yě bú shì bù xíngĐể tôi tìm môi giới sang Campuchia một chuyến cũng được thôi.
为什么不直接告诉我们呢
HSK 4
0:03s
wèi shén me bù zhí jiē gào sù wǒ men nethì sao không nói thẳng với chúng ta?
但是我觉得我有必要告诉你 事情的真相
HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ jué de wǒ yǒu bì yào gào sù nǐ shì qíng de zhēn xiàngNhưng tôi nghĩ mình cần phải nói với anh Sự thật của chuyện đó
我没有对你做出不好的事情 我知道
HSK 2
0:03s
wǒ méi yǒu duì nǐ zuò chū bù hǎo de shì qíng wǒ zhī dàoTôi không làm gì xấu với anh cả Tôi biết
什么都不会说的
HSK 1
0:03s
shén me dōu bú huì shuō deAnh sẽ không nói gì cả
是不希望自己带着负罪感离开
HSK 3
0:03s
shì bù xī wàng zì jǐ dài zhe fù zuì gǎn lí kāiLà vì không muốn ra đi với nỗi tội lỗi trong lòng
我是不想让你觉得 这个世界那么恶心
HSK 6
0:03s
wǒ shì bù xiǎng ràng nǐ jué de zhè ge shì jiè nà me ě xīnTôi không muốn để anh cảm thấy Thế giới này thật ghê tởm như vậy
那天晚上你就应该拆穿葛文君
HSK 3
0:03s
nà tiān wǎn shàng nǐ jiù yīng gāi chāi chuān gé wén jūnThì tối hôm đó anh đã phải vạch trần Ge Wenjun
你明明知道这件事情 会对我造成伤害
HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng huì duì wǒ zào chéng shāng hàiAnh rõ ràng biết chuyện này Sẽ gây tổn thương cho tôi
可你还是选择跟她一起狼狈为奸
HSK 3
0:03s
kě nǐ hái shì xuǎn zé gēn tā yì qǐ láng bèi wéi jiānVậy mà anh vẫn chọn cùng cô ta cấu kết với nhau
所以我永远都不会原谅你
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ wǒ yǒng yuǎn dōu bú huì yuán liàng nǐVì vậy tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho anh
你托福复习好了吗 下月考了吧
HSK 3
0:03s
nǐ tuō fú fù xí hǎo le ma xià yuè kǎo le baBạn ôn thi TOEFL xong chưa? Tháng sau thi rồi đúng không?
你确定出国不考研啦
HSK 6
0:03s
nǐ què dìng chū guó bù kǎo yán laBạn chắc chắn đi du học chứ không thi cao học à?
七道河子烤肠大王 买一赠一啊
HSK 6
0:03s
qī dào hé zi kǎo cháng dà wáng mǎi yī zèng yī aVua xúc xích nướng Qidaohezi Mua một tặng một nha
走过路过不要错过啊 香香脆脆的
HSK 4
0:03s
zǒu guò lù guò bú yào cuò guò a xiāng xiāng cuì cuì deĐi ngang qua đừng bỏ lỡ nha Thơm giòn lắm nè
我有点事儿 我先走了啊 拜拜 干吗
HSK 3
0:03s
wǒ yǒu diǎn shì ér wǒ xiān zǒu le a bài bài gàn máTôi có chút việc cần nói Tôi đi trước nhé Tạm biệt. Làm gì vậy?
石头 剪刀 布 不行 再来 再来
HSK 6
0:03s
shí tou jiǎn dāo bù bù xíng zài lái zài láiBúa, kéo, bao Không được Chơi lại, chơi lại