Cách dùng "替你作伪证" (tì nǐ zuò wěi zhèng) trong hội thoại tiếng Trung

zuòwěizhèng

khai man để bảo vệ mày

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:12
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不承认这个日记的存在bù chéng rèn zhè ge rì jì de cún zàiphủ nhận sự tồn tại của cuốn nhật ký đó
2替你作伪证tì nǐ zuò wěi zhèngkhai man để bảo vệ mày
3你要不抄我日记nǐ yào bù chāo wǒ rì jìNếu mày không chép nhật ký của tao

More Clips From Episode

Total 67 clips (Page 3 of 4)
去郊外找一个安静的地方 散散心吧
HSK 6
0:03s
qù jiāo wài zhǎo yí gè ān jìng de dì fāng sàn sàn xīn baRa ngoại ô tìm một chỗ yên tĩnh mà thư giãn đi

你早就已经设好这个局了
HSK 2
0:03s
nǐ zǎo jiù yǐ jīng shè hǎo zhè ge jú leMày đã giăng bẫy này từ lâu rồi

你把我当棋子 来掩盖你的犯罪事实
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ wǒ dāng qí zi lái yǎn gài nǐ de fàn zuì shì shíMày dùng tao như một quân cờ để che giấu tội ác của mày

那我可真高明
HSK 7
0:03s
nà wǒ kě zhēn gāo míngthì tao giỏi thật đấy

是你自己撞上来的
HSK 5
0:03s
shì nǐ zì jǐ zhuàng shàng lái dethì đó là mày tự chui vào bẫy

只有你名正言顺地 有我日记的视频
HSK 4
0:03s
zhǐ yǒu nǐ míng zhèng yán shùn dì yǒu wǒ rì jì de shì pínchỉ khi mày có được một cách chính danh video cuốn nhật ký của tao

才有可能从轻处罚
HSK 6
0:03s
cái yǒu kě néng cóng qīng chǔ fáthì mới có thể được giảm nhẹ hình phạt

明明白白地承认剽窃
HSK 5
0:03s
míng míng bái bái dì chéng rèn piāo qièmà thừa nhận rõ ràng tội đạo văn

我很早之前就跟你说过
HSK 4
0:03s
wǒ hěn zǎo zhī qián jiù gēn nǐ shuō guòTao đã nói với mày từ rất lâu rồi

一定会大白的
HSK 3
0:03s
yí dìng huì dà bái denhất định sẽ được phơi bày

燕姐 没有直达了
HSK 7
0:03s
yàn jiě méi yǒu zhí dá leChị Yến Không còn chuyến bay thẳng nữa

师父 那开车吧 开车六个小时就能到
HSK 6
0:03s
shī fù nà kāi chē ba kāi chē liù gè xiǎo shí jiù néng dàoSư phụ Vậy thì đi xe đi Lái xe 6 tiếng là tới nơi

其他的倒来倒去 怎么着也得七个多小时呢
HSK 4
0:03s
qí tā de dào lái dào qù zěn me zhe yě dé qī gè duō xiǎo shí neCòn mấy chuyến kia chuyển qua chuyển lại Thế nào cũng mất hơn 7 tiếng

通知所有人 二十四小时待命 是
HSK 4
0:03s
tōng zhī suǒ yǒu rén èr shí sì xiǎo shí dài mìng shìThông báo cho tất cả mọi người Trực chiến 24 tiếng Vâng

我就知道 是你想要我地址
HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào shì nǐ xiǎng yào wǒ dì zhǐlà tôi đã biết ngay anh muốn lấy địa chỉ của tôi

就在那呢 但不知道你在哪里 没地址啊
HSK 4
0:03s
jiù zài nà ne dàn bù zhī dào nǐ zài nǎ lǐ méi dì zhǐ angay ở đó thôi nhưng không biết anh đang ở đâu Không có địa chỉ mà

那不有电话吗 打电话问呐
HSK 1
0:03s
nà bù yǒu diàn huà ma dǎ diàn huà wèn nàThì có số điện thoại đó Gọi điện hỏi thôi

这啥玩意呢 我送别的地方 我还有单子急
HSK 3
0:03s
zhè shá wán yì ne wǒ sòng bié de dì fāng wǒ hái yǒu dān zi jíCái gì vậy trời Tôi đang giao chỗ khác Tôi còn đơn gấp nữa

搁外地呢 送别的去了 着急呢 忙乎乎的
HSK 7
0:03s
gē wài dì ne sòng bié de qù le zháo jí ne máng hū hū deĐang ở ngoài tỉnh mà Đi giao chỗ khác rồi Đang vội, bận tối mắt

老板外卖 第三天 这呢 我点了你最爱吃的
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn wài mài dì sān tiān zhè ne wǒ diǎn le nǐ zuì ài chī deChủ ơi, đồ ăn đây. Ngày thứ ba Đây này Tôi đã đặt món anh thích nhất