Cách dùng "替你作伪证" (tì nǐ zuò wěi zhèng) trong hội thoại tiếng Trung

zuòwěizhèng

khai man để bảo vệ mày

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:12
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不承认这个日记的存在bù chéng rèn zhè ge rì jì de cún zàiphủ nhận sự tồn tại của cuốn nhật ký đó
2替你作伪证tì nǐ zuò wěi zhèngkhai man để bảo vệ mày
3你要不抄我日记nǐ yào bù chāo wǒ rì jìNếu mày không chép nhật ký của tao

More Clips From Episode

Total 67 clips (Page 4 of 4)
这咋又是他呢 打电话呀
HSK 5
0:03s
zhè zǎ yòu shì tā ne dǎ diàn huà yaSao lại là anh ta nữa vậy Thì gọi điện thôi

黄金钩排骨盖饭 你还要不要啊
HSK 7
0:03s
huáng jīn gōu pái gǔ gài fàn nǐ hái yào bù yào acơm sườn hoàng kim Anh có lấy không?

你终于接受了 行 马上给你送过去啊
HSK 4
0:03s
nǐ zhōng yú jiē shòu le xíng mǎ shàng gěi nǐ sòng guò qù aCuối cùng anh cũng chịu nhận. Được rồi Tôi giao ngay cho anh nhé

行 那感谢你的配合啊兄弟 以后有什么再来问你
HSK 5
0:03s
xíng nà gǎn xiè nǐ de pèi hé a xiōng dì yǐ hòu yǒu shén me zài lái wèn nǐĐược rồi. Cảm ơn anh đã hợp tác nhé. Có gì cần hỏi thêm tôi sẽ quay lại.

这么多年改名换姓
HSK 2
0:03s
zhè me duō nián gǎi míng huàn xìngBao nhiêu năm đổi tên đổi họ

我一看到这些饼干 就知道怎么回事儿
HSK 4
0:03s
wǒ yī kàn dào zhè xiē bǐng gān jiù zhī dào zěn me huí shì érVừa nhìn thấy mấy cái bánh này là tôi biết ngay chuyện gì rồi.

放了导致你犯迷糊的东西
HSK 5
0:03s
fàng le dǎo zhì nǐ fàn mí hū de dōng xīthứ khiến anh bị mê man.