Cách dùng "殿下 殿下不好了 殿下不好了" (diàn xià diàn xià bù hǎo le diàn xià bù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
殿下 殿下不好了 殿下不好了
Điện hạ, không hay rồi. Điện hạ, không hay rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
36:41
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 王妃你可算回来了 你 | wáng fēi nǐ kě suàn huí lái le nǐ | Vương phi, cuối cùng người cũng về. Người... |
| 2▶ | 殿下 殿下不好了 殿下不好了 | diàn xià diàn xià bù hǎo le diàn xià bù hǎo le | Điện hạ, không hay rồi. Điện hạ, không hay rồi. |
| 3 | 殿下 | diàn xià | Điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yè lí zěn me hái bù lái pài rén qù jiào le maSao Diệp Ly vẫn chưa đến? Cử người đi gọi chưa?

HSK 7
0:03s
yǒu hé yán miàn zài tā guān guǒ miàn qián zhàn zheNgươi có mặt mũi gì đứng trước quan tài của người?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo dǎi yě shì yǒu guān shēn de rén yè fǔ yě suàn shì shū xiāng mén dìDù gì ngươi cũng là người làm quan, Diệp Phủ cũng được coi là nhà dòng dõi Nho học,

HSK 2
0:03s
jiù bú yào zài zhè lǐ hóng kǒu bái yá dì wū rén qīng báithì đừng vu khống sự trong sạch của người khác ở đây.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s






