Cách dùng "殿下 殿下不好了 殿下不好了" (diàn xià diàn xià bù hǎo le diàn xià bù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
殿下 殿下不好了 殿下不好了
Điện hạ, không hay rồi. Điện hạ, không hay rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
36:41
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 王妃你可算回来了 你 | wáng fēi nǐ kě suàn huí lái le nǐ | Vương phi, cuối cùng người cũng về. Người... |
| 2▶ | 殿下 殿下不好了 殿下不好了 | diàn xià diàn xià bù hǎo le diàn xià bù hǎo le | Điện hạ, không hay rồi. Điện hạ, không hay rồi. |
| 3 | 殿下 | diàn xià | Điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
yě wàng bù liǎo nǐ men mǔ nǚ zhè duì zāi xīngcũng không thể quên cặp sao chổi là hai mẹ con các ngươi.

HSK 7
0:03s
mén tíng lěng luò lián jǐ gè pú yì dōu yǎng bù qǐnhà cửa vắng vẻ, ngay cả mấy người hầu còn chẳng nuôi nổi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
mò xǔ yè jiā jiè zhe lí shān de míng hào zài wài qiān xiàn dā qiáocho phép nhà họ Diệp dùng danh nghĩa của Ly Sơn để tạo mối quan hệ ở bên ngoài,

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ men dǎ dī shén me zhǔ yì nǐ men hái xiǎng huí láiTa biết các ngươi có ý đồ gì. Các ngươi vẫn muốn quay về,

HSK 7
0:03s













