Cách dùng "更岂能容她活着" (gèng qǐ néng róng tā huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung
更岂能容她活着
càng không thể để nó sống sót.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
27:08
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我岂能饶你 | wǒ qǐ néng ráo nǐ | Ta đâu thể tha cho ngươi, |
| 2▶ | 更岂能容她活着 | gèng qǐ néng róng tā huó zhe | càng không thể để nó sống sót. |
| 3 | 所以 | suǒ yǐ | Vậy nên |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
yě wàng bù liǎo nǐ men mǔ nǚ zhè duì zāi xīngcũng không thể quên cặp sao chổi là hai mẹ con các ngươi.

HSK 7
0:03s
mén tíng lěng luò lián jǐ gè pú yì dōu yǎng bù qǐnhà cửa vắng vẻ, ngay cả mấy người hầu còn chẳng nuôi nổi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
mò xǔ yè jiā jiè zhe lí shān de míng hào zài wài qiān xiàn dā qiáocho phép nhà họ Diệp dùng danh nghĩa của Ly Sơn để tạo mối quan hệ ở bên ngoài,

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ men dǎ dī shén me zhǔ yì nǐ men hái xiǎng huí láiTa biết các ngươi có ý đồ gì. Các ngươi vẫn muốn quay về,

HSK 7
0:03s













