Cách dùng "可我也是被逼无奈呀" (kě wǒ yě shì bèi bī wú nài ya) trong hội thoại tiếng Trung
可我也是被逼无奈呀
nhưng ta cũng bất đắc dĩ thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
22:40
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 挽舟 你听我说 我知道我对不起你 | wǎn zhōu nǐ tīng wǒ shuō wǒ zhī dào wǒ duì bù qǐ nǐ | Vãn Chu, bà nghe ta nói. Ta biết ta có lỗi với bà, |
| 2▶ | 可我也是被逼无奈呀 | kě wǒ yě shì bèi bī wú nài ya | nhưng ta cũng bất đắc dĩ thôi. |
| 3 | 你 | nǐ | Bà... |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s
diàn xià diàn xià bù hǎo le diàn xià bù hǎo leĐiện hạ, không hay rồi. Điện hạ, không hay rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yè lí zěn me hái bù lái pài rén qù jiào le maSao Diệp Ly vẫn chưa đến? Cử người đi gọi chưa?

HSK 7
0:03s
yǒu hé yán miàn zài tā guān guǒ miàn qián zhàn zheNgươi có mặt mũi gì đứng trước quan tài của người?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo dǎi yě shì yǒu guān shēn de rén yè fǔ yě suàn shì shū xiāng mén dìDù gì ngươi cũng là người làm quan, Diệp Phủ cũng được coi là nhà dòng dõi Nho học,

HSK 2
0:03s
jiù bú yào zài zhè lǐ hóng kǒu bái yá dì wū rén qīng báithì đừng vu khống sự trong sạch của người khác ở đây.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s





