Cách dùng "可我也是被逼无奈呀" (kě wǒ yě shì bèi bī wú nài ya) trong hội thoại tiếng Trung
可我也是被逼无奈呀
nhưng ta cũng bất đắc dĩ thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
22:40
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 挽舟 你听我说 我知道我对不起你 | wǎn zhōu nǐ tīng wǒ shuō wǒ zhī dào wǒ duì bù qǐ nǐ | Vãn Chu, bà nghe ta nói. Ta biết ta có lỗi với bà, |
| 2▶ | 可我也是被逼无奈呀 | kě wǒ yě shì bèi bī wú nài ya | nhưng ta cũng bất đắc dĩ thôi. |
| 3 | 你 | nǐ | Bà... |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
yě wàng bù liǎo nǐ men mǔ nǚ zhè duì zāi xīngcũng không thể quên cặp sao chổi là hai mẹ con các ngươi.

HSK 7
0:03s
mén tíng lěng luò lián jǐ gè pú yì dōu yǎng bù qǐnhà cửa vắng vẻ, ngay cả mấy người hầu còn chẳng nuôi nổi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
mò xǔ yè jiā jiè zhe lí shān de míng hào zài wài qiān xiàn dā qiáocho phép nhà họ Diệp dùng danh nghĩa của Ly Sơn để tạo mối quan hệ ở bên ngoài,

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ men dǎ dī shén me zhǔ yì nǐ men hái xiǎng huí láiTa biết các ngươi có ý đồ gì. Các ngươi vẫn muốn quay về,

HSK 7
0:03s













