Cách dùng "是它 就是它 住口" (shì tā jiù shì tā zhù kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
是它 就是它 住口
Là cô ta. Im miệng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:22
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好大的力气 我根本上不来 | hǎo dà de lì qì wǒ gēn běn shàng bù lái | nó khỏe lắm, con không thể lên nổi. |
| 2▶ | 是它 就是它 住口 | shì tā jiù shì tā zhù kǒu | Là cô ta. Im miệng. |
| 3 | 朗朗乾坤之下 哪有什么鬼啊 | lǎng lǎng qián kūn zhī xià nǎ yǒu shén me guǐ a | Ban ngày ban mặt, lấy đâu ra ma. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 2 of 5)
HSK 6
0:03s
nǎ pà tā dāng shí bìng dé zhǐ shèng xià yì kǒu qìcho dù lúc đó bà ấy ốm nặng chỉ còn thoi thóp.

HSK 5
0:03s
nǐ men yǒu zài hū guò tā de sǐ huó maCác người có từng để tâm đến tính mạng của bà ấy không?

HSK 7
0:03s
zhè bú shì xīn zhōng yǒu guǐ yòu shì shén me nǐĐây không phải là có điều khuất tất trong lòng thì là gì? Con...

HSK 7
0:03s
dāng chū shì bú shì nǐ qīn shǒu bǎ tā zàng leKhi xưa có phải ngươi đích thân chôn cất cô ta không?

HSK 7
0:03s
wǒ bǎ tā zàng le wǒ míng míng bǎ tā zàng le deTa đã chôn cất cô ta. Rõ ràng ta đã chôn cất cô ta mà.

HSK 6
0:03s
shì bú shì xú fū rén hé yā huán zhēn de yǒu yuān qū aCó phải Từ phu nhân và nha hoàn có nỗi oan ức thật không?

HSK 7
0:03s
bié zhǎo bié bié zhǎo wǒ bié bié zhǎo wǒ ya hú nàoĐừng tìm. Đừng... đừng tìm ta. Làm càn.

HSK 2
0:03s
wǒ bù qù bié bié kuài zǒu ba bié zhǎo wǒ wǒ bù xiǎng qù aTa không đi. - Đừng. - Mau đi thôi. Đừng tìm ta. Ta không muốn đi mà.

HSK 6
0:03s
zuò sǐ de tí zi nǐ yào xià sǐ wǒ men maCon ả đáng chết này! Ngươi muốn bọn ta sợ chết à?

HSK 5
0:03s









