Cách dùng "我求求你了" (wǒ qiú qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我求求你了
wǒ qiú qiú nǐ le
Ta cầu xin bà đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
23:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 求求你 | qiú qiú nǐ | Cầu xin bà. |
| 2▶ | 我求求你了 | wǒ qiú qiú nǐ le | Ta cầu xin bà đó. |
| 3 | 阿璃 | ā lí | A Ly. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
yě wàng bù liǎo nǐ men mǔ nǚ zhè duì zāi xīngcũng không thể quên cặp sao chổi là hai mẹ con các ngươi.

HSK 7
0:03s
mén tíng lěng luò lián jǐ gè pú yì dōu yǎng bù qǐnhà cửa vắng vẻ, ngay cả mấy người hầu còn chẳng nuôi nổi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
mò xǔ yè jiā jiè zhe lí shān de míng hào zài wài qiān xiàn dā qiáocho phép nhà họ Diệp dùng danh nghĩa của Ly Sơn để tạo mối quan hệ ở bên ngoài,

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ men dǎ dī shén me zhǔ yì nǐ men hái xiǎng huí láiTa biết các ngươi có ý đồ gì. Các ngươi vẫn muốn quay về,

HSK 7
0:03s













