Cách dùng "管吃管住 管多久啊" (guǎn chī guǎn zhù guǎn duō jiǔ a) trong hội thoại tiếng Trung

guǎnchīguǎnzhù guǎnduōjiǔa

bao ăn bao ở Bao lâu vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:11
zhè
tǐng
hǎo
de

Chỗ này tốt lắm

LINE 0235:12
PLAYING SCENE
guǎn chī guǎn zhù guǎn duō jiǔ a

管吃管住 管多久啊

bao ăn bao ở Bao lâu vậy?

LINE 0335:15
guǎn
dào

Đến khi chết thì thôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp35:12
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 139 clips (Page 3 of 7)
可别整那事 还还 还谢谢
HSK 4
0:03s
kě bié zhěng nà shì hái hái hái xiè xièThôi đừng có thế, còn... còn cảm ơn nữa
恭喜啊 林大编辑 怎么也不打个电话过来
HSK 6
0:03s
gōng xǐ a lín dà biān jí zěn me yě bù dǎ gè diàn huà guò láiChúc mừng nhé, biên tập lớn họ Lâm Sao không gọi điện một tiếng
你在哪儿啊 有没有空啊
HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ér a yǒu méi yǒu kòng aBạn đang ở đâu đó Có rảnh không?
找你聊几句 行啊 你过来呗 我这儿可嗨了
HSK 3
0:03s
zhǎo nǐ liáo jǐ jù xíng a nǐ guò lái bei wǒ zhè ér kě hāi leMuốn nói chuyện với bạn mấy câu Được thôi, sang đây đi Chỗ tôi vui lắm đó
行 一会儿过来啊 何老师 一会儿来啊 何老师
HSK 7
0:03s
xíng yī huì er guò lái a hé lǎo shī yī huì er lái a hé lǎo shīĐược Lát qua đây nhé, Thầy Hà Lát sang nhé, Thầy Hà
你是不是得找个机会 跟他澄清一下
HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì dé zhǎo gè jī huì gēn tā chéng qīng yī xiàThì anh có nên tìm dịp Nói rõ với ông ấy không
你后面再往下写的话 会吃力不讨好
HSK 3
0:03s
nǐ hòu miàn zài wǎng xià xiě de huà huì chī lì bù tǎo hǎoMà anh tiếp tục viết Thì sẽ khó mà được lòng ai
我只是在善意地提醒你
HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì zài shàn yì dì tí xǐng nǐTôi chỉ nhắc anh một câu thiện chí thôi
不是 林展翘 你不会真觉得
HSK 1
0:03s
bú shì lín zhǎn qiào nǐ bú huì zhēn jué deKhông phải, Lâm Triển Kiều Bạn không thật sự nghĩ rằng
我在乎那什么榜一榜二吧
HSK 5
0:03s
wǒ zài hū nà shén me bǎng yī bǎng èr baTôi quan tâm cái vụ hạng nhất hạng nhì đó chứ
一而再再而三地让我跟戴珊分手
HSK 5
0:03s
yì ér zài zài ér sān dì ràng wǒ gēn dài shān fēn shǒuCứ hết lần này đến lần khác bảo tôi chia tay Đới San
那到底是范叔吃醋还是你吃醋了
HSK 4
0:03s
nà dào dǐ shì fàn shū chī cù hái shì nǐ chī cù leRốt cuộc là Chú Phan ghen hay cậu ghen vậy
你这人是不是有什么大病啊
HSK 2
0:03s
nǐ zhè rén shì bú shì yǒu shén me dà bìng aCậu có vấn đề gì không thế
逮着机会就非得这 自恋发作一下是不是
HSK 7
0:03s
dǎi zhe jī huì jiù fēi děi zhè zì liàn fā zuò yī xià shì bú shìHễ có cơ hội là cứ phải Lên cơn tự mãn một phát đúng không
那不是就不是啊 你好好说嘛
HSK 6
0:03s
nà bú shì jiù bú shì a nǐ hǎo hǎo shuō maKhông phải thì thôi chứ Cậu nói đàng hoàng đi chứ
你反应这么大 你让我怎么想
HSK 5
0:03s
nǐ fǎn yìng zhè me dà nǐ ràng wǒ zěn me xiǎngCậu phản ứng mạnh vậy, bảo tôi nghĩ sao được
来 都嗨起来
HSK 2
0:03s
lái dōu hāi qǐ láiNào, hãy vui lên đi
这样的人如果你还再理他的话
HSK 6
0:03s
zhè yàng de rén rú guǒ nǐ hái zài lǐ tā de huàNgười như vậy mà cô vẫn còn để tâm,
越是每次把你气得不省人事的
HSK 4
0:03s
yuè shì měi cì bǎ nǐ qì dé bù xǐng rén shì deCàng là người khiến cô tức đến mê man,
我一直没来得及问 你们分手的原因是什么
HSK 5
0:03s
wǒ yì zhí méi lái de jí wèn nǐ men fēn shǒu de yuán yīn shì shén meTôi chưa kịp hỏi bao giờ, lý do các bạn chia tay là gì vậy?