Cách dùng "你们也可以瞑目了" (nǐ men yě kě yǐ míng mù le) trong hội thoại tiếng Trung
你们也可以瞑目了
mọi người cũng nhắm mắt được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
37:51
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们骆家的亡魂 | zán men luò jiā de wáng hún | Vong hồn của Lạc gia chúng ta, |
| 2▶ | 你们也可以瞑目了 | nǐ men yě kě yǐ míng mù le | mọi người cũng nhắm mắt được rồi. |
| 3 | 这些年在你心中的梦魇 | zhè xiē nián zài nǐ xīn zhōng de mèng yǎn | Cơn ác mộng trong lòng huynh những năm qua |
