Cách dùng "你们也可以瞑目了" (nǐ men yě kě yǐ míng mù le) trong hội thoại tiếng Trung
你们也可以瞑目了
mọi người cũng nhắm mắt được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
37:51
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们骆家的亡魂 | zán men luò jiā de wáng hún | Vong hồn của Lạc gia chúng ta, |
| 2▶ | 你们也可以瞑目了 | nǐ men yě kě yǐ míng mù le | mọi người cũng nhắm mắt được rồi. |
| 3 | 这些年在你心中的梦魇 | zhè xiē nián zài nǐ xīn zhōng de mèng yǎn | Cơn ác mộng trong lòng huynh những năm qua |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 6
0:03s
zán men yī jiā rén bù néng sàn a lǎo yéCả nhà chúng ta không thể chia lìa được đâu, lão gia.

HSK 3
0:03s
yě bù zhī dào shì shuí hē duō le yǐ hòu zài wǒ men jiā sā jiǔ fēngCũng không biết là ai say rượu xong phát điên ở nhà bọn ta,

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
kě bù kě yǐ qǐng nǐ xiān tì wǒ zàn shí bǎo guǎn zhenhờ muội tạm giữ nó thay ta được không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn tiān tā xià lái wǒ yě bú huì tuì suōdù trời có sập xuống ta cũng sẽ không chùn bước.

HSK 3
0:03s
bié nán guò gāng gāng dōu shì wǒ bù hǎo wǒ bù gāi shuō zhè yàng de huàĐừng buồn, hồi nãy là do ta không tốt. Ta không nên nói lời như vậy.











