Cách dùng "我是插翅也难逃啊" (wǒ shì chā chì yě nán táo a) trong hội thoại tiếng Trung
我是插翅也难逃啊
ta có mọc cánh cũng khó thoát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
25:29
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既通不了马车也四下无人 | jì tōng bù liǎo mǎ chē yě sì xià wú rén | không ngồi được xe ngựa, xung quanh cũng chẳng có ai, |
| 2▶ | 我是插翅也难逃啊 | wǒ shì chā chì yě nán táo a | ta có mọc cánh cũng khó thoát. |
| 3 | 你既然答应了我 拿到账册 就放我一条生路 | nǐ jì rán dā yìng le wǒ ná dào zhàng cè jiù fàng wǒ yī tiáo shēng lù | Ngài đã hứa với ta, lấy được sổ sách sẽ cho ta một con đường sống, |
