Cách dùng "我是插翅也难逃啊" (wǒ shì chā chì yě nán táo a) trong hội thoại tiếng Trung
我是插翅也难逃啊
ta có mọc cánh cũng khó thoát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
25:29
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既通不了马车也四下无人 | jì tōng bù liǎo mǎ chē yě sì xià wú rén | không ngồi được xe ngựa, xung quanh cũng chẳng có ai, |
| 2▶ | 我是插翅也难逃啊 | wǒ shì chā chì yě nán táo a | ta có mọc cánh cũng khó thoát. |
| 3 | 你既然答应了我 拿到账册 就放我一条生路 | nǐ jì rán dā yìng le wǒ ná dào zhàng cè jiù fàng wǒ yī tiáo shēng lù | Ngài đã hứa với ta, lấy được sổ sách sẽ cho ta một con đường sống, |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 6
0:03s
zán men yī jiā rén bù néng sàn a lǎo yéCả nhà chúng ta không thể chia lìa được đâu, lão gia.

HSK 3
0:03s
yě bù zhī dào shì shuí hē duō le yǐ hòu zài wǒ men jiā sā jiǔ fēngCũng không biết là ai say rượu xong phát điên ở nhà bọn ta,

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
kě bù kě yǐ qǐng nǐ xiān tì wǒ zàn shí bǎo guǎn zhenhờ muội tạm giữ nó thay ta được không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn tiān tā xià lái wǒ yě bú huì tuì suōdù trời có sập xuống ta cũng sẽ không chùn bước.

HSK 3
0:03s
bié nán guò gāng gāng dōu shì wǒ bù hǎo wǒ bù gāi shuō zhè yàng de huàĐừng buồn, hồi nãy là do ta không tốt. Ta không nên nói lời như vậy.











