Cách dùng "早已给自己留了后路" (zǎo yǐ gěi zì jǐ liú le hòu lù) trong hội thoại tiếng Trung
早已给自己留了后路
sớm đã chừa đường lui cho bản thân mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
28:11
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看来田本昌 | kàn lái tián běn chāng | Xem ra Điền Bản Xương |
| 2▶ | 早已给自己留了后路 | zǎo yǐ gěi zì jǐ liú le hòu lù | sớm đã chừa đường lui cho bản thân mình. |
| 3 | 有了这路引 他便可以更名换姓 重新开始 | yǒu le zhè lù yǐn tā biàn kě yǐ gēng míng huàn xìng chóng xīn kāi shǐ | Có tờ giấy thông hành này, hắn liền có thể thay tên đổi họ, bắt đầu lại từ đầu. |
