Cách dùng "早已给自己留了后路" (zǎo yǐ gěi zì jǐ liú le hòu lù) trong hội thoại tiếng Trung
早已给自己留了后路
sớm đã chừa đường lui cho bản thân mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
28:11
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看来田本昌 | kàn lái tián běn chāng | Xem ra Điền Bản Xương |
| 2▶ | 早已给自己留了后路 | zǎo yǐ gěi zì jǐ liú le hòu lù | sớm đã chừa đường lui cho bản thân mình. |
| 3 | 有了这路引 他便可以更名换姓 重新开始 | yǒu le zhè lù yǐn tā biàn kě yǐ gēng míng huàn xìng chóng xīn kāi shǐ | Có tờ giấy thông hành này, hắn liền có thể thay tên đổi họ, bắt đầu lại từ đầu. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 6
0:03s
zán men yī jiā rén bù néng sàn a lǎo yéCả nhà chúng ta không thể chia lìa được đâu, lão gia.

HSK 3
0:03s
yě bù zhī dào shì shuí hē duō le yǐ hòu zài wǒ men jiā sā jiǔ fēngCũng không biết là ai say rượu xong phát điên ở nhà bọn ta,

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
kě bù kě yǐ qǐng nǐ xiān tì wǒ zàn shí bǎo guǎn zhenhờ muội tạm giữ nó thay ta được không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn tiān tā xià lái wǒ yě bú huì tuì suōdù trời có sập xuống ta cũng sẽ không chùn bước.

HSK 3
0:03s
bié nán guò gāng gāng dōu shì wǒ bù hǎo wǒ bù gāi shuō zhè yàng de huàĐừng buồn, hồi nãy là do ta không tốt. Ta không nên nói lời như vậy.











