Cách dùng "是 我不同意" (shì wǒ bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
是 我不同意
[Đúng đấy, em không đồng ý!]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
40:29
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 进去的时候 一定要这样 很虔诚地拜一拜 | jìn qù de shí hòu yí dìng yào zhè yàng hěn qián chéng dì bài yī bài | [lúc bước vào,] [nhất định phải làm thế này,] [phải lạy thật thành khẩn.] |
| 2▶ | 是 我不同意 | shì wǒ bù tóng yì | [Đúng đấy, em không đồng ý!] |
| 3 | 他们为什么要 让你去照顾啊 ♫勇敢着♫ | tā men wèi shén me yào ràng nǐ qù zhào gù a ♫ yǒng gǎn zhe ♫ | [Tại sao bọn họ lại] [để anh đi chăm sóc chứ,] ♫ Dũng cảm lên ♫ |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì yī shí bàn huì zhuǎn bù guò zhè ge wān láichỉ là nhất thời không chấp nhận được thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yào zhēn bù lí kāi nà bù chéng kěn lǎo laNếu không rời khỏi thật, thì sẽ là ăn bám bố mẹ đấy.

HSK 4
0:03s
zhè ge děng nǐ men zhǎng dà le yǐ hòu zài tǎo lùnViệc này đợi khi con lớn lên rồi tính sau.

HSK 7
0:03s
lǐ jiān jiān yào shì bèi rén qī fù zěn me bànlỡ như Lý Tiêm Tiêm bị bắt nạt thì phải thế nào?

HSK 7
0:03s
wǒ men dōu bù zài shēn biān zhēn yào shì shòu qī fù lekhông có cả nhà ở bên cạnh, nếu thật sự bị bắt nạt,

HSK 7
0:03s
zěn me zhěng gè shì jiè dōu káng dào wǒ jiān shàng lecả thế giới này đều đè lên vai mình.

HSK 7
0:03s
nǐ zǎn zhe diǎn jìn nǐ liú dào hòu bàn chéngcon để dành sức để chạy cho nửa đoạn đường phía sau.










