Cách dùng "被人订走了 是吗" (bèi rén dìng zǒu le shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
被人订走了 是吗
to như thế này cơ ạ. Vậy ư?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
31:12
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正良哥的生意可好了 听说 还有这么大一方砚台 | zhèng liáng gē de shēng yì kě hǎo le tīng shuō hái yǒu zhè me dà yī fāng yàn tāi | Việc làm ăn của Chính Lương ca tốt lắm ạ. Nghe nói đã có người đặt mua một chiếc nghiên mực |
| 2▶ | 被人订走了 是吗 | bèi rén dìng zǒu le shì ma | to như thế này cơ ạ. Vậy ư? |
| 3 | 好好学学 那个 今天大喜的日子 | hǎo hǎo xué xué nà ge jīn tiān dà xǐ de rì zi | Học hành cho chăm chỉ vào. À mà… Hôm nay là ngày vui lớn, |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí wǒ yě tǐng xǐ huān zhēn niáng nà yā touthật ra ta cũng thích cô bé Trinh Nương đó lắm.





