Cách dùng "不行 今天听我的 来" (bù xíng jīn tiān tīng wǒ de lái) trong hội thoại tiếng Trung
不行 今天听我的 来
Không được, hôm nay nghe ta. Lại đây nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
29:13
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我才觉得 我是真的回家了 | wǒ cái jué de wǒ shì zhēn de huí jiā le | ta mới cảm thấy mình đã thực sự về nhà. |
| 2▶ | 不行 今天听我的 来 | bù xíng jīn tiān tīng wǒ de lái | Không được, hôm nay nghe ta. Lại đây nào. |
| 3 | 大嫂 | dà sǎo | Đại tẩu, |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí wǒ yě tǐng xǐ huān zhēn niáng nà yā touthật ra ta cũng thích cô bé Trinh Nương đó lắm.





