Cách dùng "好得不得了" (hǎo dé bù dé le) trong hội thoại tiếng Trung
好得不得了
đã tốt đến không thể tốt hơn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
17:46
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们李家 | wǒ men lǐ jiā | Lý gia chúng ta |
| 2▶ | 好得不得了 | hǎo dé bù dé le | đã tốt đến không thể tốt hơn rồi. |
| 3 | 这订单都接不过来呀 | zhè dìng dān dōu jiē bù guò lái ya | Đơn hàng nhiều đến mức nhận không xuể. |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí wǒ yě tǐng xǐ huān zhēn niáng nà yā touthật ra ta cũng thích cô bé Trinh Nương đó lắm.





