Cách dùng "我给你时间收拾" (wǒ gěi nǐ shí jiān shōu shí) trong hội thoại tiếng Trung
我给你时间收拾
Ta cho bà thời gian thu dọn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
5:17
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你打算怎么处置 | nǐ dǎ suàn zěn me chǔ zhì | Cô định xử lý thế nào? |
| 2▶ | 我给你时间收拾 | wǒ gěi nǐ shí jiān shōu shí | Ta cho bà thời gian thu dọn. |
| 3 | 半个时辰后 | bàn gè shí chén hòu | Nửa canh giờ sau, |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s
shì bú shì hái zài xiǎng nǐ sì shū mǔ de shì aVẫn đang nghĩ về chuyện của tứ thúc mẫu phải không?

HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng dōu méi xiǎng wǒ jiù chōng jìn lǐ jiā lelà ta chẳng buồn nghĩ ngợi gì đã xông vào Lý gia ngay.

HSK 4
0:03s
zhàn zài yuàn zi lǐ de shí hòu wǒ cái yì shí dàoĐến khi đứng trong sân, ta mới chợt nhận ra
















