Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我没你那么大度" (wǒ méi nǐ nà me dà dù) trong hội thoại tiếng Trung

我没你那么大度

wǒ méi nǐ nà me dà dù

Ta không rộng lượng được như cô.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
6:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你说不恨就不恨nǐ shuō bù hèn jiù bù hènCô nói không hận là không hận à?
2我没你那么大度wǒ méi nǐ nà me dà dùTa không rộng lượng được như cô.
3李祯lǐ zhēnLý Trinh,

More Clips From Episode

Total 128 clips (Page 7 of 7)
那我问你 你倒是说话呀
HSK 6
0:03s
nà wǒ wèn nǐ nǐ dǎo shì shuō huà yaThế ta hỏi đệ thì đệ trả lời đi chứ.

这些日子与祯娘朝夕相处
HSK 7
0:03s
zhè xiē rì zi yǔ zhēn niáng zhāo xī xiāng chǔDạo này ngày nào cũng ở cạnh Trinh Nương

你心里舍不下她是不是
HSK 3
0:03s
nǐ xīn lǐ shě bù xià tā shì bú shìnên trong lòng đệ thấy không nỡ đúng không?

不过我这见不得光的身份
HSK 5
0:03s
bù guò wǒ zhè jiàn bù dé guāng de shēn fènNhưng thân phận thấp hèn này của ta

其实我也挺喜欢祯娘那丫头
HSK 7
0:03s
qí shí wǒ yě tǐng xǐ huān zhēn niáng nà yā touthật ra ta cũng thích cô bé Trinh Nương đó lắm.

我该双手赞成
HSK 5
0:03s
wǒ gāi shuāng shǒu zàn chéngthì ta nên đồng ý cả hai tay.

还是别陷得太深为好
HSK 7
0:03s
hái shì bié xiàn dé tài shēn wéi hǎothì đừng nên lún sâu quá sẽ tốt hơn.

兹事体大呀
HSK 5
0:03s
zī shì tǐ dà yalà một chuyện lớn đó.