Cách dùng "精彩的来了 精彩的" (jīng cǎi de lái le jīng cǎi de) trong hội thoại tiếng Trung
精彩的来了 精彩的
jīng cǎi de lái le jīng cǎi de
- Phần đặc sắc đến rồi. - Đặc sắc đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:35
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看啊 老枪 | kàn a lǎo qiāng | Xem kìa, anh Thương. |
| 2▶ | 精彩的来了 精彩的 | jīng cǎi de lái le jīng cǎi de | - Phần đặc sắc đến rồi. - Đặc sắc đó. |
| 3 | 那是必须的呀 | nà shì bì xū de ya | Cái đó là nhất định rồi. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē gān huò dōu shì wǒ men zì gě ér shài de hǎo chīSố đồ khô này do cô chú tự phơi đấy, ngon lắm.

HSK 3
0:03s
xíng nà wǒ men huí qù le zǒu ba zǒu ba nǐ màn diǎn kāiĐược rồi, cô chú về đây. Đi thôi, đi thôi. Cháu lái xe cẩn thận nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě shì yí gè shā zhū pán de shòu hài zhě[Quản trị viên đã bật xác nhận khi tham gia nhóm chat] [Tôi cũng là nạn nhân của hình thức lừa đảo tình cảm – tài chính.] [Mô tả nguyên nhân muốn vào nhóm]