Cách dùng "精彩的来了 精彩的" (jīng cǎi de lái le jīng cǎi de) trong hội thoại tiếng Trung
精彩的来了 精彩的
jīng cǎi de lái le jīng cǎi de
- Phần đặc sắc đến rồi. - Đặc sắc đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:35
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看啊 老枪 | kàn a lǎo qiāng | Xem kìa, anh Thương. |
| 2▶ | 精彩的来了 精彩的 | jīng cǎi de lái le jīng cǎi de | - Phần đặc sắc đến rồi. - Đặc sắc đó. |
| 3 | 那是必须的呀 | nà shì bì xū de ya | Cái đó là nhất định rồi. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bié yǐ wéi lǎo zi lí kāi jǐ tiān nǐ men jiù kě yǐ luàn lái gàn huóĐừng tưởng tao đi mấy ngày mà chúng mày gà mọc đuôi tôm. Làm việc đi!

HSK 3
0:03s
nǐ shuō shén me duì bù qǐ zhè shì wǒ zì jǐ xiǎng gàn de shìCô xin lỗi gì chứ? Đây là việc tôi muốn làm mà.

HSK 2
0:03s
jiù zuò wéi yí gè nán de wǒ yě bù néng kàn zhe zhè bāng wán yìthân là thằng đàn ông thì tôi cũng không thể trơ mắt nhìn lũ đó

HSK 3
0:03s
xíng le nǐ bié duō xiǎng le wǒ zhè hái yǒu shì[Khí tượng Lễ Hải] Được rồi, cô đừng nghĩ nhiều nữa. Tôi còn có việc.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ shuō yí bìng de nà ge duì jiù tāAnh đang nói đến cái người đa nghi đó à? Đúng, chính là bà ta.

HSK 7
0:03s
tā yí gè rén néng bǎ qí tā bìng rén dōu děng fēng le dōuMột mình bà ta khiến các bệnh nhân khác đợi đến phát điên.

HSK 6
0:03s
zěn me zǒu lòu fēng shēng wǒ men shì lǐ hǎi gōng ānSao lại lộ thông tin được? Chúng tôi là công an Lễ Hải.

HSK 7
0:03s
yú kě xīn zhè ge jiàn rén nǐ men shè xián fàn zuì yǐ bèi wǒ men bāo wéiCon khốn Dư Khả Hân. Các người bị nghi ngờ phạm tội, đã bị chúng tôi bao vây.

HSK 4
0:03s
nǐ men zhè xiē zuò bàn gōng shì de yì diǎn shí zhàn jīng yàn dōu méi yǒuMấy người toàn ngồi bàn giấy như anh không có tí kinh nghiệm thực chiến nào,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dǎ gōng zuò diàn huà de shí hòu bú yào chā zuǐKhi tôi đang nghe điện thoại công việc thì đừng có xen ngang.

HSK 7
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén xiā dǎ tīng wǒ de gōng zuòTôi không thích người khác dò hỏi công việc của tôi.

HSK 6
0:03s
kòng zhì qíng xù shì nǐ xué huì dāng dà rén de dì yī bùKìm chế cảm xúc là bước đầu tiên để cậu học cách trở thành người lớn.

HSK 2
0:03s