Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "嘛呢你 去 去 去" (ma ne nǐ qù qù qù) trong hội thoại tiếng Trung

嘛呢你 去 去 去

ma ne nǐ qù qù qù

Làm gì lâu vậy, mau mau lên.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
7:21
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1来了lái leRa đây.
2嘛呢你 去 去 去ma ne nǐ qù qù qùLàm gì lâu vậy, mau mau lên.
3太刺激了这个tài cì jī le zhè geCái này kích thích quá,

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 2 of 4)
出来七十岁 还行 不好意思啊
HSK 3
0:03s
chū lái qī shí suì hái xíng bù hǎo yì sī ara tù cũng 70 rồi, cũng được đấy. Xin lỗi nhé,
你和他 谁是主犯 谁是从犯
HSK 1
0:03s
nǐ hé tā shuí shì zhǔ fàn shuí shì cóng fànAnh và người đó, ai là chủ mưu ai là đồng phạm,
在量刑上可是有天壤之别的
HSK 3
0:03s
zài liàng xíng shàng kě shì yǒu tiān rǎng zhī bié dekhi xét xử sẽ có mức án khác nhau một trời một vực.
行 今天先到这吧
HSK 3
0:03s
xíng jīn tiān xiān dào zhè baĐược rồi. Hôm nay tạm đến đây thôi.
无论跑到天涯海角都能抓着他
HSK 5
0:03s
wú lùn pǎo dào tiān yá hǎi jiǎo dōu néng zhuā zhe tādù có chạy đến tận cùng trời cuối đất cũng sẽ bị bắt.
肯定的 简经理 谢谢
HSK 4
0:03s
kěn dìng de jiǎn jīng lǐ xiè xièChắc chắn rồi, giám đốc Giản. Cảm ơn nhé.
对不起 对不起 那个 没给你撞坏吧 没事 没事
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nà ge méi gěi nǐ zhuàng huài ba méi shì méi shìXin lỗi, xin lỗi. Ôi, không làm bẩn áo của cô chứ? Không sao, không sao.
这不仅能搞定妞 而且还能开班搞教学赚钱
HSK 5
0:03s
zhè bù jǐn néng gǎo dìng niū ér qiě hái néng kāi bān gǎo jiào xué zhuàn qiánviệc này không chỉ có thể lấy lòng gái mà còn có thể mở lớp dạy kiếm tiền.
人家要把他腿给卸了 所以他跑路了
HSK 7
0:03s
rén jiā yào bǎ tā tuǐ gěi xiè le suǒ yǐ tā pǎo lù lengười ta định cưa chân anh ta, nên anh ta chạy trốn.
不就是新瓶装旧酒吗
HSK 4
0:03s
bù jiù shì xīn píng zhuāng jiù jiǔ machẳng qua là rượu cũ bình mới,
在那些骗子的眼里 她们都不配拥有姓名
HSK 6
0:03s
zài nà xiē piàn zi de yǎn lǐ tā men dōu bù pèi yōng yǒu xìng míngTrong mắt những kẻ lừa đảo đó họ không xứng đáng có cả một cái tên.
你再这么磨叽 小心晚上误了你的船
HSK 6
0:03s
nǐ zài zhè me mó jī xiǎo xīn wǎn shàng wù le nǐ de chuánNếu anh cứ lề mề vậy, tối nay có khi trễ chuyến tàu của anh đấy.
是啊 跟你说多少遍了 怎么还问
HSK 3
0:03s
shì a gēn nǐ shuō duō shǎo biàn le zěn me hái wènỪ, tôi đã nói với cô bao nhiêu lần rồi, sao cứ hỏi mãi thế?
放心吧 放心吧 回去就给你戴上
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba fàng xīn ba huí qù jiù gěi nǐ dài shàngYên tâm đi, yên tâm đi. Về là tôi sẽ đeo cho cô ngay.
放开我 放开我
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ fàng kāi wǒBuông tôi ra! Buông tôi ra!
让你跑 让你跑 知道错了吗
HSK 2
0:03s
ràng nǐ pǎo ràng nǐ pǎo zhī dào cuò le maNày thì chạy này! Này thì chạy này! Biết sai chưa hả?
别打了 备爷 备爷 我知道错了
HSK 2
0:03s
bié dǎ le bèi yé bèi yé wǒ zhī dào cuò leĐừng đánh nữa. Bị Gia! Bị Gia, tôi biết sai rồi.
还说不说让别人帮你报警 不报警了
HSK 5
0:03s
hái shuō bù shuō ràng bié rén bāng nǐ bào jǐng bù bào jǐng lecó còn nói với người khác gọi cảnh sát giúp mày nữa không? Không gọi nữa.
我不报了 我不报警了
HSK 7
0:03s
wǒ bù bào le wǒ bù bào jǐng leTôi không gọi đâu. Tôi không báo cảnh sát nữa.
下不为例 好 好 挨打多疼啊
HSK 2
0:03s
xià bù wéi lì hǎo hǎo ái dǎ duō téng aKhông được có lần sau đâu nhé. Vâng, vâng. Bị đánh đau biết nhường nào.