Cách dùng "已经不能再这样下去了" (yǐ jīng bù néng zài zhè yàng xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
已经不能再这样下去了
yǐ jīng bù néng zài zhè yàng xià qù le
không thể tiếp tục thế này được nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
39:37
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我们两个 | dàn shì wǒ men liǎng gè | Nhưng hai chúng ta |
| 2▶ | 已经不能再这样下去了 | yǐ jīng bù néng zài zhè yàng xià qù le | không thể tiếp tục thế này được nữa. |
| 3 | 如果你想透过心理咨询来疗伤 | rú guǒ nǐ xiǎng tòu guò xīn lǐ zī xún lái liáo shāng | Nếu cô muốn được tư vấn tâm lý để chữa lành vết thương |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē gān huò dōu shì wǒ men zì gě ér shài de hǎo chīSố đồ khô này do cô chú tự phơi đấy, ngon lắm.

HSK 3
0:03s
xíng nà wǒ men huí qù le zǒu ba zǒu ba nǐ màn diǎn kāiĐược rồi, cô chú về đây. Đi thôi, đi thôi. Cháu lái xe cẩn thận nhé.

HSK 6
0:03s
wǒ yě shì yí gè shā zhū pán de shòu hài zhě[Quản trị viên đã bật xác nhận khi tham gia nhóm chat] [Tôi cũng là nạn nhân của hình thức lừa đảo tình cảm – tài chính.] [Mô tả nguyên nhân muốn vào nhóm]

