Cách dùng "感觉磁带是一个很古老的东西了" (gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī le) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnjuédàishìhěnlǎodedōng西le

Cảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:12
hǎo
xiàng
dōu
tīng
dài
le
ba

không còn nghe băng cassette nữa nhỉ.

LINE 0240:17
PLAYING SCENE
gǎn
jué
dài
shì
hěn
lǎo
de
dōng
西
le

Cảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

LINE 0340:22
jiù
xiàng
yǒu
xiē
xiǎo
shí
hòu
de
shì
qíng

Như một số chuyện hồi nhỏ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp40:17
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
知道了 会通知的
HSK 4
0:03s
zhī dào le huì tōng zhī deCon biết rồi, con sẽ báo.
一定会为你高兴的
HSK 3
0:03s
yí dìng huì wèi nǐ gāo xìng denó nhất định sẽ vui cho con.
好像都不听磁带了吧
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng dōu bù tīng cí dài le bakhông còn nghe băng cassette nữa nhỉ.
感觉离得太久了
HSK 4
0:03s
gǎn jué lí dé tài jiǔ lecảm thấy đã quá lâu,
有一些都好像不记得了
HSK 3
0:03s
yǒu yī xiē dōu hǎo xiàng bú jì dé lecó những chuyện không còn nhớ rõ.
是一个我很害怕的地方
HSK 3
0:03s
shì yí gè wǒ hěn hài pà de dì fānglà nơi em rất sợ.
就是我离家最远的一次
HSK 2
0:03s
jiù shì wǒ lí jiā zuì yuǎn de yī cìấy sẽ là lần tôi đi xa nhà nhất.
可能是因为我奇怪吧
HSK 3
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ qí guài baChắc là vì anh kỳ lạ.
你奇怪说明你有趣
HSK 4
0:03s
nǐ qí guài shuō míng nǐ yǒu qùAnh kỳ lạ chứng tỏ anh thú vị.
这里的床没有家里的大
HSK 2
0:03s
zhè lǐ de chuáng méi yǒu jiā lǐ de dàGiường ở đây không to bằng ở nhà.