Cách dùng "工作再忙也得好好吃饭 这小身板不能再折腾了" (gōng zuò zài máng yě dé hǎo hǎo chī fàn zhè xiǎo shēn bǎn bù néng zài zhē teng le) trong hội thoại tiếng Trung

gōngzuòzàimánghǎohǎochīfàn zhèxiǎoshēnbǎnnéngzàizhētengle

Bận mấy cũng phải ăn cơm đàng hoàng chứ. Không được hành hạ cái cơ thể ốm yếu này nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:37
zěn
me
dōu
shòu
le
ne

Sao lại gầy đi rồi?

LINE 0231:39
PLAYING SCENE
gōng zuò zài máng yě dé hǎo hǎo chī fàn zhè xiǎo shēn bǎn bù néng zài zhē teng le

工作再忙也得好好吃饭 这小身板不能再折腾了

Bận mấy cũng phải ăn cơm đàng hoàng chứ. Không được hành hạ cái cơ thể ốm yếu này nữa.

LINE 0331:43
méi
zhē
teng
hǎo
zhe
ne

Không hành, con khỏe lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp31:39
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
一定会为你高兴的
HSK 3
0:03s
yí dìng huì wèi nǐ gāo xìng denó nhất định sẽ vui cho con.
好像都不听磁带了吧
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng dōu bù tīng cí dài le bakhông còn nghe băng cassette nữa nhỉ.
感觉磁带是一个很古老的东西了
HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.
感觉离得太久了
HSK 4
0:03s
gǎn jué lí dé tài jiǔ lecảm thấy đã quá lâu,
有一些都好像不记得了
HSK 3
0:03s
yǒu yī xiē dōu hǎo xiàng bú jì dé lecó những chuyện không còn nhớ rõ.
是一个我很害怕的地方
HSK 3
0:03s
shì yí gè wǒ hěn hài pà de dì fānglà nơi em rất sợ.
就是我离家最远的一次
HSK 2
0:03s
jiù shì wǒ lí jiā zuì yuǎn de yī cìấy sẽ là lần tôi đi xa nhà nhất.
可能是因为我奇怪吧
HSK 3
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ qí guài baChắc là vì anh kỳ lạ.
你奇怪说明你有趣
HSK 4
0:03s
nǐ qí guài shuō míng nǐ yǒu qùAnh kỳ lạ chứng tỏ anh thú vị.
这里的床没有家里的大
HSK 2
0:03s
zhè lǐ de chuáng méi yǒu jiā lǐ de dàGiường ở đây không to bằng ở nhà.