Cách dùng "寒声 辛苦了" (hán shēng xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung

hánshēng xīnle

Hàn Thanh, con vất vả rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:51
wǒ men zhè bāng lǎo xiōng dì ya tóu fà bǐ wǒ dōu bái

我们这帮老兄弟呀 头发比我都白

Mấy anh em của bố còn nhiều tóc bạc hơn bố.

LINE 0231:55
PLAYING SCENE
hán shēng xīn kǔ le

寒声 辛苦了

Hàn Thanh, con vất vả rồi.

LINE 0331:57
bù xīn kǔ mā

不辛苦 妈

Không vất vả thưa mẹ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp31:55
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
一定会为你高兴的
HSK 3
0:03s
yí dìng huì wèi nǐ gāo xìng denó nhất định sẽ vui cho con.
好像都不听磁带了吧
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng dōu bù tīng cí dài le bakhông còn nghe băng cassette nữa nhỉ.
感觉磁带是一个很古老的东西了
HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.
感觉离得太久了
HSK 4
0:03s
gǎn jué lí dé tài jiǔ lecảm thấy đã quá lâu,
有一些都好像不记得了
HSK 3
0:03s
yǒu yī xiē dōu hǎo xiàng bú jì dé lecó những chuyện không còn nhớ rõ.
是一个我很害怕的地方
HSK 3
0:03s
shì yí gè wǒ hěn hài pà de dì fānglà nơi em rất sợ.
就是我离家最远的一次
HSK 2
0:03s
jiù shì wǒ lí jiā zuì yuǎn de yī cìấy sẽ là lần tôi đi xa nhà nhất.
可能是因为我奇怪吧
HSK 3
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ qí guài baChắc là vì anh kỳ lạ.
你奇怪说明你有趣
HSK 4
0:03s
nǐ qí guài shuō míng nǐ yǒu qùAnh kỳ lạ chứng tỏ anh thú vị.
这里的床没有家里的大
HSK 2
0:03s
zhè lǐ de chuáng méi yǒu jiā lǐ de dàGiường ở đây không to bằng ở nhà.