Cách dùng "迷迷瞪瞪的 这倒是的" (mí mí dèng dèng de zhè dǎo shì de) trong hội thoại tiếng Trung
迷迷瞪瞪的 这倒是的
cứ mơ mơ màng màng. Đúng thật.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:56
hòu后
lái来
lín淋
yǔ雨
le了
dì第
èr二
tiān天
jiù就
fā发
shāo烧
le了
“Sau đó dầm mưa, hôm sau thì bị sốt,”
LINE 0234:59
PLAYING SCENEmí mí dèng dèng de zhè dǎo shì de
迷迷瞪瞪的 这倒是的
“cứ mơ mơ màng màng. Đúng thật.”
LINE 0335:02
nǐ你
xiǎng想
qǐ起
lái来
le了
ma吗
“Con nhớ ra chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jǐ nián a kě méi shǎo bǎ qián huā liǎn shàngMấy năm nay đắp kha khá tiền cho khuôn mặt.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bù zhī dào qiū zǒng fù zé de shì nǎ yī kuài de zī yuánKhông biết sếp Khưu phụ trách mảng nguồn lực nào?

HSK 7
0:03s
zhè me shuō wǒ zhēn shì dǎ jìn hé xīn céng anói vậy thì tôi thật sự vào được tầng lớp cốt cán rồi à?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qiāng cóng nín shǒu dǐ xià liú chū qù zhè jiàn shì neviệc khẩu súng tuồn ra từ cấp dưới của anh

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng xià gāo sù hái yǒu bàn gè xiǎo shí nǐ kě yǐ zài shuì yī huì erVừa xuống cao tốc, còn nửa tiếng nữa. Em có thể ngủ thêm một lát.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng jiào shòu shì yǒu diǎn měi sè zài shēn shàng deGiáo sư Giang cũng có chút nhan sắc đấy nhỉ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dú gāo zhōng bān zǒu yǐ hòu shì bú shì zài yě méi huí lái guò leSau khi chuyển đi hồi cấp ba có phải anh chưa từng quay lại không?

HSK 4
0:03s
bié qí nǐ zhè pò lǘ zài wǒ xiàng zi lǐ miàn zhuǎn shén me pò lǘ ađừng lái cái xe ghẻ của anh đi vào trong ngõ nhà em. Xe ghẻ gì chứ.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè shì míng pái hǎo ba fàng wài biān lún zi dōu yǒu rén tōuĐây là thương hiệu nổi tiếng đấy. Để bên ngoài có người trộm bánh xe luôn đấy.