Cách dùng "那没什么事 我就先走啦" (nà méi shén me shì wǒ jiù xiān zǒu la) trong hội thoại tiếng Trung

méishénmeshì jiùxiānzǒula

Không có việc gì thì tôi đi trước.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:39
xiè
xiè

Cảm ơn.

LINE 0227:41
PLAYING SCENE
nà méi shén me shì wǒ jiù xiān zǒu la

那没什么事 我就先走啦

Không có việc gì thì tôi đi trước.

LINE 0327:50
qiū
zǒng

Sếp Khưu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp27:41
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
一定会为你高兴的
HSK 3
0:03s
yí dìng huì wèi nǐ gāo xìng denó nhất định sẽ vui cho con.
好像都不听磁带了吧
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng dōu bù tīng cí dài le bakhông còn nghe băng cassette nữa nhỉ.
感觉磁带是一个很古老的东西了
HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.
感觉离得太久了
HSK 4
0:03s
gǎn jué lí dé tài jiǔ lecảm thấy đã quá lâu,
有一些都好像不记得了
HSK 3
0:03s
yǒu yī xiē dōu hǎo xiàng bú jì dé lecó những chuyện không còn nhớ rõ.
是一个我很害怕的地方
HSK 3
0:03s
shì yí gè wǒ hěn hài pà de dì fānglà nơi em rất sợ.
就是我离家最远的一次
HSK 2
0:03s
jiù shì wǒ lí jiā zuì yuǎn de yī cìấy sẽ là lần tôi đi xa nhà nhất.
可能是因为我奇怪吧
HSK 3
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ qí guài baChắc là vì anh kỳ lạ.
你奇怪说明你有趣
HSK 4
0:03s
nǐ qí guài shuō míng nǐ yǒu qùAnh kỳ lạ chứng tỏ anh thú vị.
这里的床没有家里的大
HSK 2
0:03s
zhè lǐ de chuáng méi yǒu jiā lǐ de dàGiường ở đây không to bằng ở nhà.