Cách dùng "是你先发现那件事的" (shì nǐ xiān fā xiàn nà jiàn shì de) trong hội thoại tiếng Trung
是你先发现那件事的
Là con phát hiện chuyện này trước,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:28
hái还
zhuā抓
qǐ起
lái来
le了
“Còn bị bắt à?”
LINE 0234:30
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
xiān先
fā发
xiàn现
nà那
jiàn件
shì事
de的
“Là con phát hiện chuyện này trước,”
LINE 0334:32
rán然
hòu后
bǎ把
hán寒
shēng声
lǐng领
dào到
zán咱
men们
jiā家
lái来
“rồi dẫn Hàn Thanh đến nhà mình.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s