Cách dùng "他知道我 他当然知道你啦" (tā zhī dào wǒ tā dāng rán zhī dào nǐ la) trong hội thoại tiếng Trung
他知道我 他当然知道你啦
Anh ấy biết em à? Đương nhiên là biết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:08
dǎ打
rén人
liǎn脸
le了
“làm người ta mất mặt kìa.”
LINE 0217:11
PLAYING SCENEtā zhī dào wǒ tā dāng rán zhī dào nǐ la
他知道我 他当然知道你啦
“Anh ấy biết em à? Đương nhiên là biết rồi.”
LINE 0317:14
8·17 àn
8·17案
“Vụ án 17/8,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s