Cách dùng "我不想停职 你不想的事多了" (wǒ bù xiǎng tíng zhí nǐ bù xiǎng de shì duō le) trong hội thoại tiếng Trung
我不想停职 你不想的事多了
em không muốn bị đình chỉ. Chuyện em không muốn còn nhiều lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:28
shī师
fù父
“Thầy,”
LINE 0219:29
PLAYING SCENEwǒ bù xiǎng tíng zhí nǐ bù xiǎng de shì duō le
我不想停职 你不想的事多了
“em không muốn bị đình chỉ. Chuyện em không muốn còn nhiều lắm.”
LINE 0319:34
yǒu有
yòng用
ma吗
“Có ích gì không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s