Cách dùng "一定会为你高兴的" (yí dìng huì wèi nǐ gāo xìng de) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìwèigāoxìngde

nó nhất định sẽ vui cho con.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:57
yào
shì
hái
zài

Nếu anh con còn sống

LINE 0237:59
PLAYING SCENE
dìng
huì
wèi
gāo
xìng
de

nó nhất định sẽ vui cho con.

LINE 0338:05
dìng
huì
gāo
xìng
de

Anh ấy nhất định sẽ thấy vui.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp37:59
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
知道了 会通知的
HSK 4
0:03s
zhī dào le huì tōng zhī deCon biết rồi, con sẽ báo.
好像都不听磁带了吧
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng dōu bù tīng cí dài le bakhông còn nghe băng cassette nữa nhỉ.
感觉磁带是一个很古老的东西了
HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.
感觉离得太久了
HSK 4
0:03s
gǎn jué lí dé tài jiǔ lecảm thấy đã quá lâu,
有一些都好像不记得了
HSK 3
0:03s
yǒu yī xiē dōu hǎo xiàng bú jì dé lecó những chuyện không còn nhớ rõ.
是一个我很害怕的地方
HSK 3
0:03s
shì yí gè wǒ hěn hài pà de dì fānglà nơi em rất sợ.
就是我离家最远的一次
HSK 2
0:03s
jiù shì wǒ lí jiā zuì yuǎn de yī cìấy sẽ là lần tôi đi xa nhà nhất.
可能是因为我奇怪吧
HSK 3
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ qí guài baChắc là vì anh kỳ lạ.
你奇怪说明你有趣
HSK 4
0:03s
nǐ qí guài shuō míng nǐ yǒu qùAnh kỳ lạ chứng tỏ anh thú vị.
这里的床没有家里的大
HSK 2
0:03s
zhè lǐ de chuáng méi yǒu jiā lǐ de dàGiường ở đây không to bằng ở nhà.