Cách dùng "有件事还没来得及说呢" (yǒu jiàn shì hái méi lái de jí shuō ne) trong hội thoại tiếng Trung
有件事还没来得及说呢
còn có một chuyện chưa kịp nói.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:30
xiān先
bié别
zháo着
jí急
kè客
tào套
“Đừng vội khách sáo,”
LINE 0226:32
PLAYING SCENEyǒu有
jiàn件
shì事
hái还
méi没
lái来
de得
jí及
shuō说
ne呢
“còn có một chuyện chưa kịp nói.”
LINE 0326:35
hè贺
lǎo老
dà大
“Đại ca Hạ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s