Cách dùng "你这个当旅长的竟然还活着回来" (nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
你这个当旅长的竟然还活着回来
Lữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:14
shuō nǐ kàng mìng shuō tā men shì táo bīng kě tā men quán dōu sǐ le
说你抗命 说他们是逃兵 可他们全都死了
“nói anh kháng lệnh. nói họ là lính đào ngũ. Nhưng họ đều chết hết rồi.”
LINE 0218:19
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
ge个
dāng当
lǚ旅
zhǎng长
de的
jìng竟
rán然
hái还
huó活
zhe着
huí回
lái来
“Lữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.”
LINE 0318:21
huó活
zhe着
huí回
lái来
zhǎo找
nǐ你
de的
jiā家
rén人
“sống sót trở về tìm người nhà của anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
gāng cái nà yí mù zhēn de shì qíng zhēn yì qiè hěn gǎn rénCảnh vừa rồi thật sự rất chân thành. Rất cảm động.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yī qiè quán bù dān zài huáng mǒu shēn shàngTất cả mọi chuyện đều do Hoàng mỗ gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ wèi gěi zì jǐ de xiōng dì men zhēng gè qīng báichỉ vì muốn đòi lại sự trong sạch cho các anh em của mình.

HSK 7
0:03s
zhè sān chuáng nǐ yào tè bié liú yì yī xià rú guǒ chuāng kǒu biàn dà de huàGiường số ba này cậu phải đặc biệt chú ý. Nếu vết thương lớn hơn,

HSK 7
0:03s
nà nǐ yě jiàn shí jiàn shí yì qǐ lái ba hǎothì ngươi cũng mở mang kiến thức đi. Cùng làm đi. Được.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bāng wǒ yī xià xiǎo jiě hù shì nǐ zǒu le wǒ zěn me bàn yaGiúp tôi với. Cô ơi. Y tá, cô đi rồi tôi phải làm sao?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài mǎ shàng huí jiā hǎo hǎo xiū xī yī xià hǎo maBây giờ em lập tức về nhà. Nghỉ ngơi đi. Được không?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì shí zài jiān chí bù liǎo jiù hé wǒ fù mǔ qù chóng qìngNếu em thực sự không kiên trì được, thì đi Trùng Khánh với bố mẹ tôi.

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng dào tóu lái nǐ gēn tā men yī yàngTôi không muốn đến cuối cùngcậu cũng giống bọn họ.

HSK 6
0:03s
nǐ hǎo hǎo kǎo lǜ yī xià wǒ men huí tóu liáoCậu suy nghĩ kỹ đi. Chúng ta nói chuyện sau.

HSK 1
0:03s