Cách dùng "麻烦您看看吧 到哪里去献啊" (má fán nín kàn kàn ba dào nǎ lǐ qù xiàn a) trong hội thoại tiếng Trung
麻烦您看看吧 到哪里去献啊
Phiền anh xem thử. Đi đâu để hiến?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:14
xiàn献
gěi给
shòu受
nàn难
de的
zhōng中
guó国
rén人
“cống hiến cho người Trung Quốc gặp khó khăn.”
LINE 0216:16
PLAYING SCENEmá fán nín kàn kàn ba dào nǎ lǐ qù xiàn a
麻烦您看看吧 到哪里去献啊
“Phiền anh xem thử. Đi đâu để hiến?”
LINE 0316:18
qián miàn yī yuàn dà tīng wǎng zuǒ guǎi yǒu yí gè guà hóng shí zì de fáng jiān
前面医院大厅往左拐 有一个挂红十字的房间
“Rẽ trái ở sảnh bệnh viện phía trước. Có một phòng treo chữ thập đỏ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s