Cách dùng "你怎么来了 我找到工作了" (nǐ zěn me lái le wǒ zhǎo dào gōng zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么来了 我找到工作了
Sao anh lại đến đây? Tôi tìm được việc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:33
wàn fú ne zài lǐ biān xiè xiè wàn fú wàn fú wàn fú
万福呢 在里边 谢谢 万福 万福 万福
“Manbok đâu? Ở bên trong. Cảm ơn. Manbok! Man Bok! Manbok!”
LINE 0242:39
PLAYING SCENEnǐ zěn me lái le wǒ zhǎo dào gōng zuò le
你怎么来了 我找到工作了
“Sao anh lại đến đây? Tôi tìm được việc rồi.”
LINE 0342:41
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuán
找到工作了 在沪江向导社当向导员
“Tìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s