Cách dùng "您贵姓啊 我姓李" (nín guì xìng a wǒ xìng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
您贵姓啊 我姓李
Cô tên gì? Tôi họ Lý.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:44
wǒ我
shì是
dì第
yī一
cì次
“Đây là lần đầu tiên.”
LINE 0238:45
PLAYING SCENEnín guì xìng a wǒ xìng lǐ
您贵姓啊 我姓李
“Cô tên gì? Tôi họ Lý.”
LINE 0338:48
zhè这
wèi位
shì是
wǒ我
gē哥
“Đây là anh trai tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s