Cách dùng "我跟你也说不清楚" (wǒ gēn nǐ yě shuō bù qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你也说不清楚
Tôi cũng không nói rõ được với anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:51
wǒ我
shuō说
nǐ你
zhè这
ge个
lǎo老
“Tôi nói ông già này.”
LINE 0203:55
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
yě也
shuō说
bù不
qīng清
chǔ楚
“Tôi cũng không nói rõ được với anh.”
LINE 0303:57
nǐ你
ài爱
chī吃
bù不
chī吃
“Anh thích ăn hay không thì ăn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s