Cách dùng "我只知道 人得活 饭得吃" (wǒ zhǐ zhī dào rén dé huó fàn dé chī) trong hội thoại tiếng Trung
我只知道 人得活 饭得吃
Tôi chỉ biết Người phải sống, cơm phải ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:16
zhè ge mǐ shì wǒ huā qián mǎi lái de zhè ge mǐ shì wǒ ná mìng huàn lái de
这个米是我花钱买来的 这个米是我拿命换来的
“gạo này là tôi bỏ tiền ra mua. Gạo này là tôi lấy mạng để đổi lấy.”
LINE 0202:21
PLAYING SCENEwǒ zhǐ zhī dào rén dé huó fàn dé chī
我只知道 人得活 饭得吃
“Tôi chỉ biết Người phải sống, cơm phải ăn.”
LINE 0302:24
chī le zhè ge dà mǐ fàn tā cái huì xiāng ma
吃了这个大米饭 它才会香嘛
“Ăn cái cơm này nó mới thơm được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s