Cách dùng "尤其是你这种老兵油子" (yóu qí shì nǐ zhè zhǒng lǎo bīng yóu zi) trong hội thoại tiếng Trung
尤其是你这种老兵油子
Đặc biệt là người già như cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:31
yǎn眼
xià下
gè各
bù部
duì队
kě可
dōu都
quē缺
bīng兵
a啊
“Trước mắt các bộ đội đều thiếu binh.”
LINE 0220:34
PLAYING SCENEyóu尤
qí其
shì是
nǐ你
zhè这
zhǒng种
lǎo老
bīng兵
yóu油
zi子
“Đặc biệt là người già như cậu.”
LINE 0320:37
hái还
quē缺
xiàng像
nǐ你
zhè这
zhǒng种
lǎo老
yóu油
cān参
móu谋
“Còn thiếu tham mưu lão luyện như ngươi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s