Cách dùng "这位女士 您是要献血吗" (zhè wèi nǚ shì nín shì yào xiàn xiě ma) trong hội thoại tiếng Trung
这位女士 您是要献血吗
Cô muốn hiến máu sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:54
zài jiā děng zhe nǐ men ne qián yào bù yào a
在家等着你们呢 钱要不要啊
“Ở nhà đợi mọi người đấy. Có cần tiền không?”
LINE 0217:01
PLAYING SCENEzhè wèi nǚ shì nín shì yào xiàn xiě ma
这位女士 您是要献血吗
“Cô muốn hiến máu sao?”
LINE 0317:03
qǐng请
wèn问
xiàn献
de的
xuè血
shì是
yào要
yòng用
dào到
nǎ哪
lǐ里
“Tôi cần dùng máu ở đâu?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s